SQS/ Chi tiết kết quả
Thông tin truy xuất chính
RES-2026-001 / Nước bể chính HKS-001
Mã mẫuSMP-032-A
Mã yêu cầuREQ-2026-032
Khách hàngHKS Resort
PhòngHóa lý nước
Nhân sự quản lýPhạm Đức An
Ngày nhận mẫu21/03/2026 14:10
Thời gian cập nhật21/03/2026 16:20
Ngày trả kết quả21/03/2026 16:20
Bảng QC
Năng lực nhân sự, hóa chất sử dụng và thiết bị liên quan đến kết quả
Ngày thử nghiệm Ngày ghi kết quả Ngày phê duyệt Phương pháp thử nghiệm
21/03/2026 14:10 21/03/2026 15:35 21/03/2026 16:20 SMEWW 4500-Cl B / SMEWW 4500-NH3 F
Vai trò Người phụ trách Năng lực
Người thực hiện Phạm Đức An
95% 7 năm 1,284 mẫu 98%
Người phê duyệt Trần Mỹ Linh
95% 7 năm 1,284 mẫu 98%
Người giám sát Nguyễn Thanh
95% 7 năm 1,284 mẫu 98%
Lô hóa chất
Tên hóa chất Mã số Ngày pha chế Hạn dùng
CL-ION-240321 15/03/2026 15/04/2026
BUF-700-240318 18/03/2026 18/04/2026
Thiết bị
Thiết bị Hiệu chuẩn mới nhất Tình trạng
12/03/2026
20/03/2026
Kiểm soát chất lượng kết quả
Thông số Tiêu chí Đánh giá
Mẫu trắng (blank) < LOD
Mẫu kiểm soát 80% - 120%
Mẫu lặp < 2%
Bảng kết quả chi tiết
Chi tiết dữ liệu gốc, thông số hồi quy và phép tính tạo ra kết quả cuối
Thông số Đơn vị Giá trị Loại
Khối lượng (m) g 1.002 Dữ liệu gốc
Thể tích pha loãng (V) mL 100 Dữ liệu gốc
Phương pháp tính (R) - -
Hệ số góc (slope, a) mg/L 1.54 Hồi quy tuyến tính
Hệ số chặn (intercept, b) mg/L 0.0032 Hồi quy tuyến tính
Blank (B) mg/L 0.0001
Hệ số pha loãng (F) - 1 -
Hệ số điều chỉnh (CF) - - -
Kết quả mg/L 78 R = C*V*F/m + CF - B
Ước lượng độ không đảm bảo đo (k=2) mg/L 0.21 Độ tin cậy 95% (hệ số phủ k=2)
Biểu đồ kiểm soát Shewhart
Theo dõi kết quả theo ngày phân tích với UCL/LCL và UWL/LWL
Trục ngang hiển thị theo ngày phân tích của từng lần chạy mẫu QC
Dữ liệu upload
Tệp gốc, worksheet và dữ liệu phụ trợ liên quan
Dữ liệu thiết bị raw-data-ic-run-21-03.csv
21/03/2026 14:42 · Phạm Đức An
Biểu đồ chromatogram chromatogram-cloride.png
21/03/2026 14:45 · Phạm Đức An
Biên bản rà soát QC review-note-qc.pdf
21/03/2026 15:10 · Trần Mỹ Linh